性情和蔼的

tính tình hòa ái đích

Hán Việt: tính tình hòa ái đích

Tổng quan

dịu dàng; dễ thương (tính tình)

Cấu tạo: 性 (tính) + 情 (tình) + 和 (hòa) + 藹 (ái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịu dàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sweet-tempered

Từ liên quan

Gần nghĩa

性情不定的 · 性情乖僻地 · 性情乖戾地 · 性情乖戾的 · 性情暴躁地 · 性情不定 · 性情乖僻 · 性情乖戾