性情乖僻地

tính tình quai tích địa

Hán Việt: tính tình quai tích địa

Tổng quan

xem sour

Cấu tạo: (tính) + (tình) + (quai) + (tích) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem sour