性情不定

tính tình bất định

Hán Việt: tính tình bất định

Tổng quan

tính thay đổi, tính biến đổi, tính không bền, tính không kiên định, tính bất thường, tính hay thay đổi

Cấu tạo: 性 (tính) + 情 (tình) + 不 (bất) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mutability

Từ liên quan

Gần nghĩa

性情不定的 · 不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地