性情不定的

tính tình bất định đích

Hán Việt: tính tình bất định đích

Tổng quan

có thể đổi, có thể biến đổi, không bền, không kiên định, hay thay đổi

Cấu tạo: (tính) + (tình) + (bất) + (định) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể đổi, có thể biến đổi, không bền, không kiên định, hay thay đổi