性感帶 xìng gǎn dài · tính cảm đái Hán Việt: tính cảm đái · Pinyin: xìng gǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 感 (cảm) + 帶 (đái)Pinyinxìng gǎn dàiHán Việttính cảm đáiCấu tạo性 + 感 + 帶 · tính + cảm + đái nghĩa thành phần: tính + cảm + đái Nghĩa EngCihui 性感帶 ìnggǎndài n. <psy.> erogenous zones