性感符號 xìng gǎn fú hào · tính cảm phù hào Hán Việt: tính cảm phù hào · Pinyin: xìng gǎn fú hào Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 感 (cảm) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinxìng gǎn fú hàoHán Việttính cảm phù hàoCấu tạo性 + 感 + 符 + 號 · tính + cảm + phù + hào nghĩa thành phần: tính + cảm + phù + hào