性手槍 xìng shǒu qiāng · tính thủ thương Hán Việt: tính thủ thương · Pinyin: xìng shǒu qiāng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 手 (thủ) + 槍 (thương)Pinyinxìng shǒu qiāngHán Việttính thủ thươngCấu tạo性 + 手 + 槍 · tính + thủ + thương nghĩa thành phần: tính + thủ + thương