性摧殘 tính tồi tàn Hán Việt: tính tồi tàn Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 摧 (tồi) + 殘 (tàn)Hán Việttính tồi tànCấu tạo性 + 摧 + 殘 · tính + tồi + tàn nghĩa thành phần: tính + tồi + tàn Nghĩa EngCihui 性摧殘 ìngcuīcán n. carnal abuse