性教育

xìng jiào yù tính giáo dục

Hán Việt: tính giáo dục · Pinyin: xìng jiào yù

Tổng quan

giáo dục giới tính

Cấu tạo: (tính) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục giới tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關性的教育,主要是探討性的知識、情感、身體和社會層面意義的教育歷程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指性知识、性心理和性道德等方面的教育。

Eng

  • CC-CEDICT sex education
  • Cihui sex education

ja

  • JMdict sex education