性旅游 xìng lǚyóu · tính lữ du Hán Việt: tính lữ du · Pinyin: xìng lǚyóu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 旅 (lữ) + 游 (du)Pinyinxìng lǚyóuHán Việttính lữ duCấu tạo性 + 旅 + 游 · tính + lữ + du nghĩa thành phần: tính + lữ + du Nghĩa EngCihui sex tourism