性早熟 tính tảo thục Hán Việt: tính tảo thục Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 早 (tảo) + 熟 (thục)Hán Việttính tảo thụcCấu tạo性 + 早 + 熟 · tính + tảo + thục nghĩa thành phần: tính + tảo + thục Nghĩa EngCihui 性早熟 ìngzǎoshóu n. sexual precocity