性本能

tính bổn năng

Hán Việt: tính bổn năng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (bổn) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性本能 ìngběnnéng n. Eros; sexual instinct

ja

  • JMdict sex instinct