性格兒 tính cách nhi Hán Việt: tính cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việttính cách nhiCấu tạo性 + 格 + 兒 · tính + cách + nhi nghĩa thành phần: tính + cách + nhi Nghĩa EngCihui 性格兒 ìnggér ►See xìnggé