性格力 xìng gé lì · tính cách lực Hán Việt: tính cách lực · Pinyin: xìng gé lì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 力 (lực)Pinyinxìng gé lìHán Việttính cách lựcCấu tạo性 + 格 + 力 · tính + cách + lực nghĩa thành phần: tính + cách + lực