性比率 tính bỉ suất Hán Việt: tính bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việttính bỉ suấtCấu tạo性 + 比 + 率 · tính + bỉ + suất nghĩa thành phần: tính + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 性比率 ìngbǐlǜ n. sex ratio