性氾濫 tính phiếm lạm Hán Việt: tính phiếm lạm Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 氾 (phiếm) + 濫 (lạm)Hán Việttính phiếm lạmCấu tạo性 + 氾 + 濫 · tính + phiếm + lạm nghĩa thành phần: tính + phiếm + lạm Nghĩa EngCihui 性泛濫 ìngfànlàn n. sexploitation