性無能 tính vô năng Hán Việt: tính vô năng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 無 (vô) + 能 (năng)Hán Việttính vô năngCấu tạo性 + 無 + 能 · tính + vô + năng nghĩa thành phần: tính + vô + năng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因生理或心理因素造成的性功能障礙。如:「經過心理醫生的診治後,他的性無能症狀竟然不藥而癒。」EngCihui 性無能 ìngwúnéng n. (sexual) impotence