性熟存

xìng shú cún tính thục tồn

Hán Việt: tính thục tồn · Pinyin: xìng shú cún

Tổng quan

sự thân mật tình dục

Cấu tạo: (tính) + (thục) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thân mật tình dục