性爱视频

xìng'ài shìpíntính ái thị tần

Hán Việt: tính ái thị tần · Pinyin: xìng'ài shìpín

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 視 (thị) + 頻 (tần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sex scene

Từ liên quan

Gần nghĩa

性爱倾向 · 视频会议 · 视频点播 · 视频节目 · 性爱学 · 性爱的 · 视频录像带 · 视频的