性爱革命

tính ái cách mệnh

Hán Việt: tính ái cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 革 (cách) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách mạng tình dục
  • Biên soạn 性愛革命 ìng'ài gémìng n. sexual revolution

Eng

  • Cihui 性愛革命 ìng'ài gémìng n. sexual revolution

Từ liên quan

Gần nghĩa

性爱倾向 · 革命先烈 · 革命性的 · 革命烈士 · 革命高潮 · 性爱学 · 性爱的 · 革命家