性愛革命 tính ái cách mệnh Hán Việt: tính ái cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việttính ái cách mệnhCấu tạo性 + 愛 + 革 + 命 · tính + ái + cách + mệnh nghĩa thành phần: tính + ái + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 性愛革命 ìng'ài gémìng n. sexual revolution