性犯罪

tính phạm tội

Hán Việt: tính phạm tội

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以武力威脅或其他不法手段滿足性慾需求的犯罪行為。

Eng

  • Cihui 性犯罪 ìngfànzuì n. sexual offense

ja

  • JMdict sex crime