性生活

xìng shēng huó tính sanh hoạt

Hán Việt: tính sanh hoạt · Pinyin: xìng shēng huó

Tổng quan

đời sống tình dục

Cấu tạo: (tính) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời sống tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人或伴侶之間所進行的性活動。如:「美滿的性生活,必須經由雙方共同溝通、協調才能達成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人性交的过程(多指夫妻之间)。

Eng

  • CC-CEDICT sex life
  • Cihui sex life

ja

  • JMdict sex life|sexual activities