性電影 xìng diàn yǐng · tính điện ảnh Hán Việt: tính điện ảnh · Pinyin: xìng diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinxìng diàn yǐngHán Việttính điện ảnhCấu tạo性 + 電 + 影 · tính + điện + ảnh nghĩa thành phần: tính + điện + ảnh