性病的 tính bệnh đích Hán Việt: tính bệnh đích Tổng quan giao cấu, (y học) hoa liễu Cấu tạo: 性 (tính) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việttính bệnh đíchTừ loạidanhCấu tạo性 + 病 + 的 · tính + bệnh + đích nghĩa thành phần: tính + bệnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh lây qua đường tình dụcMainlandKaggle Zh-Vi venereal Từ liên quan Gần nghĩa性病学 · 性病 · 病的征候 · 性病学专家 · 性病学的 · 性病恐怖