性癲狂症

tính điên cuồng chứng

Hán Việt: tính điên cuồng chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (điên) + (cuồng) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性癲狂癥 ìngdiānkuángzhèng n. fetishism