性知識 tính tri thức Hán Việt: tính tri thức Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việttính tri thứcCấu tạo性 + 知 + 識 · tính + tri + thức nghĩa thành phần: tính + tri + thức Nghĩa EngCihui 性知識 ìngzhīshi n. sex knowledge