性禁忌

xìng jìn jì tính cấm kị

Hán Việt: tính cấm kị · Pinyin: xìng jìn jì

Tổng quan

điều cấm kỵ tình dục

Cấu tạo: (tính) + (cấm) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều cấm kỵ tình dục

Eng

  • CC-CEDICT sexual taboo
  • Cihui sexual taboo