性科學家 tính khoa học gia Hán Việt: tính khoa học gia Tổng quan chuyên gia về tình dục học Cấu tạo: 性 (tính) + 科 (khoa) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việttính khoa học giaCấu tạo性 + 科 + 學 + 家 · tính + khoa + học + gia nghĩa thành phần: tính + khoa + học + gia Nghĩa ViệtCihui chuyên gia về tình dục học