性細胞

xìng xì bāo tính tế bào

Hán Việt: tính tế bào · Pinyin: xìng xì bāo

Tổng quan

tế bào sinh dục | tế bào mầm | giao tử

Cấu tạo: (tính) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào sinh dục | tế bào mầm | giao tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生殖細胞或稱配子。包括雌生殖細胞(卵子)和雄生殖細胞(精子)。

Eng

  • CC-CEDICT sexual cell|germline cell|gamete
  • Cihui sexual cell; germline cell; gamete

ja

  • JMdict germ cell|generative cell|reproductive cell