性罪錯 tính tội thác Hán Việt: tính tội thác Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 罪 (tội) + 錯 (thác)Hán Việttính tội thácCấu tạo性 + 罪 + 錯 · tính + tội + thác nghĩa thành phần: tính + tội + thác Nghĩa EngCihui 性罪錯 ìngzuìcuò n. sex-related crimes and misdeeds