性能力 tính năng lực Hán Việt: tính năng lực Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttính năng lựcCấu tạo性 + 能 + 力 · tính + năng + lực nghĩa thành phần: tính + năng + lực Nghĩa EngCihui 性能力 ìngnénglì n. sexual competence