性能評估 xìng néng píng gū · tính năng bình cổ Hán Việt: tính năng bình cổ · Pinyin: xìng néng píng gū Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 評 (bình) + 估 (cổ)Pinyinxìng néng píng gūHán Việttính năng bình cổCấu tạo性 + 能 + 評 + 估 · tính + năng + bình + cổ nghĩa thành phần: tính + năng + bình + cổ