性能调校 tính năng điều giáo Hán Việt: tính năng điều giáo Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 调 (điều) + 校 (giáo)Hán Việttính năng điều giáoCấu tạo性 + 能 + 调 + 校 · tính + năng + điều + giáo nghĩa thành phần: tính + năng + điều + giáo Nghĩa EngCihui performance tuning