性腺病 tính tuyến bệnh Hán Việt: tính tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việttính tuyến bệnhCấu tạo性 + 腺 + 病 · tính + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: tính + tuyến + bệnh Nghĩa EngCihui gonadopathy