性自由 tính tự do Hán Việt: tính tự do Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việttính tự doCấu tạo性 + 自 + 由 · tính + tự + do nghĩa thành phần: tính + tự + do Nghĩa EngCihui 性自由 ìngzìyóu n. <loan> sexual freedom