性虐待

xìng nüè dài tính ngược đãi

Hán Việt: tính ngược đãi · Pinyin: xìng nüè dài

Tổng quan

lạm dụng tình dục

Cấu tạo: (tính) + (ngược) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạm dụng tình dục

Eng

  • CC-CEDICT sexual abuse
  • Cihui sexual abuse

ja

  • JMdict sexual abuse