性衛生

xìng wèi shēng tính vệ sanh

Hán Việt: tính vệ sanh · Pinyin: xìng wèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性衛生 ìngwèishēng n. sex hygiene