性表現 tính biểu hiện Hán Việt: tính biểu hiện Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Hán Việttính biểu hiệnCấu tạo性 + 表 + 現 · tính + biểu + hiện nghĩa thành phần: tính + biểu + hiện Nghĩa EngCihui 性表現 ìngbiǎoxiàn n. expression of sexuality