性衰弱 tính suy nhược Hán Việt: tính suy nhược Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 衰 (suy) + 弱 (nhược)Hán Việttính suy nhượcCấu tạo性 + 衰 + 弱 · tính + suy + nhược nghĩa thành phần: tính + suy + nhược Nghĩa EngCihui 性衰弱 ìng shuāiruò v.p. sexual weakness/incompetence