性解放
tính giải phóng
Hán Việt: tính giải phóng · Pinyin: xìng jiě fàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 性解放 ìngjiěfàng n. <loan> sexual liberation
ja
- JMdict sexual liberation|emancipation from gender restrictions
Hán Việt: tính giải phóng · Pinyin: xìng jiě fàng