性變態
tính biến thái
Hán Việt: tính biến thái · Pinyin: xìng biàn tài
Tổng quan
biến thái tình dục | người biến thái tình dục
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thái tình dục | người biến thái tình dục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。指對於特定人、事或情境有異常性偏好或異常行為的狀態。
Eng
- CC-CEDICT sexual perversion|sexual pervert
- Cihui sexual perversion; sexual pervert