性賄賂

xìng huì lù tính hối lộ

Hán Việt: tính hối lộ · Pinyin: xìng huì lù

Tổng quan

hối lộ tình dục

Cấu tạo: (tính) + (hối) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối lộ tình dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以满足有权势的人的性欲为手段变相进行的贿赂。

Eng

  • CC-CEDICT to sexually bribe
  • Cihui 性賄賂 ìnghuìlù n. sexual favor as a form of bribery