性轉變 tính chuyển biến Hán Việt: tính chuyển biến Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)Hán Việttính chuyển biếnCấu tạo性 + 轉 + 變 · tính + chuyển + biến nghĩa thành phần: tính + chuyển + biến Nghĩa EngCihui 性轉變 ìngzhuǎnbiàn n. sex reversal