性連鎖 tính liên tỏa Hán Việt: tính liên tỏa Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 連 (liên) + 鎖 (tỏa)Hán Việttính liên tỏaCấu tạo性 + 連 + 鎖 · tính + liên + tỏa nghĩa thành phần: tính + liên + tỏa Nghĩa EngCihui 性連鎖 ìngliánsuǒ n. sex-link; sex-linkage