性週期 tính chu kì Hán Việt: tính chu kì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việttính chu kìCấu tạo性 + 週 + 期 · tính + chu + kì nghĩa thành phần: tính + chu + kì Nghĩa EngCihui 性周期 ìngzhōuqī n. sexual cycle