性道德 xìng dào dé · tính đạo đức Hán Việt: tính đạo đức · Pinyin: xìng dào dé Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 道 (đạo) + 德 (đức)Pinyinxìng dào déHán Việttính đạo đứcCấu tạo性 + 道 + 德 · tính + đạo + đức nghĩa thành phần: tính + đạo + đức Nghĩa EngCihui 性道德 ìngdàodé n. sexual morality; morality