性革命 tính cách mệnh Hán Việt: tính cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việttính cách mệnhCấu tạo性 + 革 + 命 · tính + cách + mệnh nghĩa thành phần: tính + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 性革命 ìnggémìng n. sexual revolution