性騷擾

xìng sāo rǎo tính tao nhiễu

Hán Việt: tính tao nhiễu · Pinyin: xìng sāo rǎo

Tổng quan

quấy rối tình dục

Cấu tạo: (tính) + (tao) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấy rối tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉凡不為對方所接受,而與性或性別有關之言詞或行為,致影響個人人格尊嚴與權益。如:「經由性別平等的宣導和教育,可望減少性騷擾事件發生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用轻佻、下流的语言或举动对他人进行骚扰(多指男性对女性)。

Eng

  • CC-CEDICT sexual harassment
  • Cihui sexual harassment