怨啼鵑

yuàn tí juān oán đề quyên

Hán Việt: oán đề quyên · Pinyin: yuàn tí juān

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (đề) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《浣溪沙》。双调,四十二字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《浣溪沙》。双调,四十二字。