怨嗟

yuàn jiē oán ta

Hán Việt: oán ta · Pinyin: yuàn jiē

Tổng quan

iận hờn than thở. oán ta oán ta ☆Giận hờn than thở.

Cấu tạo: (oán) + (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iận hờn than thở. oán ta oán ta ☆Giận hờn than thở.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨叹息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨叹息。

Eng

  • Cihui 怨嗟 uànjiē v. <wr.> sigh in resentment

ja

  • JMdict (deeply held) resentment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

歎恨